SAIGONPILOTS.COM
Nhập môn R/C

Trang chủ

Giới thiệu

Nhập môn

Aerobatic

Scale

Thuật ngữ

Đánh giá

Hỏi đáp

Các liên kết

Hình ảnh

Sân bay

Chợ trời

Kinh nghiệm

 

HƯỚNG DẪN BAY VÔ TUYẾN ĐIỀU KHIỂN CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

(Dịch từ tài liệu "Beginners Guide to R/C Flight" , Copyright 1999 - 2003© - Howard Sullivan)

[Trang 3]<trước> Mục lục 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 <kế tiếp>

 

Máy bay huấn luyện cơ bản

Thông thường, người yêu thich mô hình tham quan một sân bay và quan sát. Anh ta thấy đủ loại tàu bay, từ huấn luyện,đến tàu nhào lộn đến loại tàu kiểu đệ nhị thế chiến. Anh ta thường thích thú hơn với những máy bay "có dáng". Anh ta nghĩ, "mình phải có một chiếc Mustang như thế". Anh ta liền lập tức tậu một chiếc P-51 và bắt đầu việc lắp ráp mô hình của mình. Đây là một sai lầm nghiêm trọng. Phải mất nhiều giờ huấn luyện và thực hành trước khi một tân binh có kỹ năng cần thiết để lèo lái một tàu bay cao cấp hơn. Một tân binh phải có những nỗ lực cần thiết để đạt được kỹ năng có thể bay loại tàu thoạt tiên thu hút anh ta. Anh ta phải nhập môn với một tàu huấn luyện cơ bản, dần dần tiến bộ qua nhiều trình độ tàu khác nhau cho đến khi đạt được mục tiêu.

Tàu bay huấn luyện là một loại mô hình đặc biệt, được thiết kế để bay rất ổn định. Loại tàu này có khả năng tự điều chỉnh, vượt qua những tác động đổi hướng, để có thể bay thẳng và thăng bằng. Đa số máy bay huấn luyện được thiết kế để chúng có thể bay ổn định ở vận tốc thấp, nên việc hạ cánh cũng rất dễ dàng.

Parts of aircraft

Lược đồ một tàu huấn luyện cơ bản cho thấy các thành phần của một tàu huấn luyện thông dụng:

Aileron

: bộ phận cử động được ở cuối cánh, kiểm soát trục roll

Cowling

: một phần thân tàu, vỏ che máy

Engine

: máy, động cơ, 2 thì (hoặc 4 thì - người dịch)

Elevator

: phần cử động được của đuôi ngang, khiểm soát hướng tàu lên xuống

Fin

: đuôi đứng, tạo ổn định trục hướng dọc thân tàu

Fuselage

: thân tàu, nền nối kết các thành phần của máy bay, đồng thời chứa các đối tượng chuyên chở

Landing gear

: bộ phận đáp, bao gồm càng đáp và bánh đáp

Prop

: propeller, cánh quạt

Rudder

: bộ phận cử động được của đuôi đứng kiểm soát việc chuyển hướng trái phải

Spinner

: bộ phận che đầu trục cánh quạt

Stabilizer

: đuôi ngang, tạo ổn định theo trục đứng (hướng lên xuống)

Wing

: cánh, mặt phẳng nằm ngang, bộ phận tạo lực nâng

Một số tiêu chuẩn cần thiết mà một tàu huấn luyện cần có để hỗ trợ tốt cho người nhập môn:

1. High wing - "cánh cao", thường gọi là "cánh trên". Mô hình "cánh trên" tự nhiên ổn định hơn hơn tàu "cánh dưới" (low wing - "cánh thấp") nhờ vào hiệu ứng "treo". Do trọng lực tàu nằm bên dưới cánh, thân tàu có xu hướng "lắc" xuống như con lắc để cân bằng lực.

2. Flat bottom wing - cánh đáy phẳng, thường gọi là "cánh bằng". Loại cánh có gân đáy phẳng, cách bay nhẹ nhàng, cần thiết cho người nhập môn.

3. Dihedral - độ chếch của cánh. Thuật ngữ này chỉ góc tạo ra bởi mút cánh cao hơn phần giữa cánh. Cánh có dạng chữ V. Tàu huấn luyện thường có cánh có dihedral. Tác động của dihedral là nhằm tạo cân bằng lực và giữ cho cánh thăng bằng hoặc đưa cánh trở về vị trí cân bằng.

4. High aspect ratio - Tỉ lệ sải cánh tối thiểu khoảng 5 1/2 bề rộng cánh. Tỉ lệ này giảm độ nhạy của tàu đáp ứng với điều khiển của người lái, giúp người mới học có đủ thời gian phản ứng.

5. Constant cord - bản cánh đều. Bề rộng cánh từ giữa cánh đến mút cánh nên bằng nhau. Thiết kế này chia đều trọng lượng tàu cho diện tích cánh.

 

[Trang 3]<trước> Mục lục 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 <kế tiếp>